luigi pirandello

luigi pirandello

Luigi Pirandello wrote many plays and stories.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Luigi Pirandello tên của một nhà văn nhà viết kịch người Ý, sống từ năm 1867 đến năm 1936. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học kịch nghệ, đặc biệt những tác phẩm khám phá bản chất của thực tại bản sắc con người.

dụ sử dụng
  • (Luigi Pirandello won the Nobel Prize in Literature in 1934.)
  • (The play "Six Characters in Search of an Author" is one of Luigi Pirandello's most famous works.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Pirandello": Một thuật ngữ dùng để chỉ phong cách kịch nghệ đặc trưng của ông, thường xoáy sâu vào sự mơ hồ giữa thực tại hư cấu, sự tan vỡ của bản sắc cá nhân.
    • Phong cách Pirandello đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến kịch hiện đại. (The Pirandello style has strongly influenced modern drama.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirandellian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Luigi Pirandello hoặc phong cách của ông.
    • Câu chuyện này một kết thúc rất Pirandellian, đầy bất ngờ mâu thuẫn. (This story has a very Pirandellian ending, full of surprises and contradictions.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Ý: Một cách gọi khái quát, nhưng không đặc thù như "Luigi Pirandello".
  • Nhà viết kịch đoạt giải Nobel: Nhấn mạnh thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Pirandello": Một thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng trong đó các nhân vật hoặc sự kiện tự phá vỡ ranh giới giữa thực tại hư cấu, thường thấy trong các tác phẩm của ông.
    • Bộ phim này tạo ra hiệu ứng Pirandello khi nhân vật chính nhận ra mình chỉ một phần trong câu chuyện. (This film creates the Pirandello effect when the main character realizes he is just a part of the story.)